門前冷落

mén qián lěng luò môn tiền lãnh lạc

Hán Việt: môn tiền lãnh lạc · Pinyin: mén qián lěng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (tiền) + (lãnh) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指人失势以后,前来交往的人很少。