門可張羅
môn khả trương la
Hán Việt: môn khả trương la · Pinyin: mén kě zhāng luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分冷落,宾客稀少。同“门可罗雀”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"门可罗雀"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分冷落,宾客稀少。同门可罗雀”。
Hán Việt: môn khả trương la · Pinyin: mén kě zhāng luó