門外之治

mén wài zhī zhì môn ngoại chi trì

Hán Việt: môn ngoại chi trì · Pinyin: mén wài zhī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (ngoại) + (chi) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指朝廷和政治。