門庭如市

mén tíng rú shì môn đình như thị

Hán Việt: môn đình như thị · Pinyin: mén tíng rú shì

Tổng quan

xem 門庭若市|门庭若市

Cấu tạo: (môn) + (đình) + (như) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 門庭若市|门庭若市

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门:家门;庭:庭院;如:像;市:集市。门前像市场一样。形容来的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"门庭若市"。
  • Tân Hoa Tự Điển 门家门;庭庭院;如像;市集市。门前像市场一样。形容来的人很多。

Eng

  • CC-CEDICT see 門庭若市|门庭若市[men2 ting2 ruo4 shi4]
  • Cihui see 門庭若市|门庭若市