門庭赫奕
môn đình hách dịch
Hán Việt: môn đình hách dịch · Pinyin: mén tíng hè yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家门显耀盛大。
- Tân Hoa Tự Điển 门庭指家庭社会地位≌奕盛大。形容人地位、名声显赫。
Hán Việt: môn đình hách dịch · Pinyin: mén tíng hè yì