門戶之爭

mén hù zhī zhēng môn hộ chi tranh

Hán Việt: môn hộ chi tranh · Pinyin: mén hù zhī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (hộ) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗派之间的争论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗派之间的争论。

Eng

  • Cihui 門戶之爭 énhùzhīzhēng n. sectarian controversies