門戶低的 môn hộ đê đích Hán Việt: môn hộ đê đích Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 低 (đê) + 的 (đích)Hán Việtmôn hộ đê đíchCấu tạo門 + 戶 + 低 + 的 · môn + hộ + đê + đích nghĩa thành phần: môn + hộ + đê + đích