門戶洞開 mén hù dòng kāi · môn hộ đỗng khai Hán Việt: môn hộ đỗng khai · Pinyin: mén hù dòng kāi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 洞 (đỗng) + 開 (khai)Pinyinmén hù dòng kāiHán Việtmôn hộ đỗng khaiCấu tạo門 + 戶 + 洞 + 開 · môn + hộ + đỗng + khai nghĩa thành phần: môn + hộ + đỗng + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门户:房屋的出入处。比喻险要的地方。大门完全敞开,无遮无拦。