門無停客 mén wú tíng kè · môn vô đình khách Hán Việt: môn vô đình khách · Pinyin: mén wú tíng kè Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 無 (vô) + 停 (đình) + 客 (khách)Pinyinmén wú tíng kèHán Việtmôn vô đình kháchCấu tạo門 + 無 + 停 + 客 · môn + vô + đình + khách nghĩa thành phần: môn + vô + đình + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门外不停留客人。形容勤于待客。