門無雜客

mén wú zá kè môn vô tạp khách

Hán Việt: môn vô tạp khách · Pinyin: mén wú zá kè

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (vô) + (tạp) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家中没有闲杂的人来作客。形容交友谨慎。同“门无杂宾”。
  • Tân Hoa Tự Điển 家中没有闲杂的人来作客。形容交友谨慎。同门无杂宾”。