門檻甚精

môn hạm thậm tinh

Hán Việt: môn hạm thậm tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (hạm) + (thậm) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 門檻甚精 énkǎnshènjīng f.e. sharp in business ways and methods