門殫戶盡

mén dān hù jìn môn đàn hộ tận

Hán Việt: môn đàn hộ tận · Pinyin: mén dān hù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (đàn) + (hộ) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指全家死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓全家死亡。