門牌號碼 môn bài hào mã Hán Việt: môn bài hào mã Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 牌 (bài) + 號 (hào) + 碼 (mã)Hán Việtmôn bài hào mãCấu tạo門 + 牌 + 號 + 碼 · môn + bài + hào + mã nghĩa thành phần: môn + bài + hào + mã Nghĩa EngCihui 門牌號碼 énpái hàomǎ n. house number