門生天子 mén shēng tiān zi · môn sanh thiên tử Hán Việt: môn sanh thiên tử · Pinyin: mén shēng tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 生 (sanh) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinmén shēng tiān ziHán Việtmôn sanh thiên tửCấu tạo門 + 生 + 天 + 子 · môn + sanh + thiên + tử nghĩa thành phần: môn + sanh + thiên + tử