門生故舊 mén shēng gù jiù · môn sanh cố cựu Hán Việt: môn sanh cố cựu · Pinyin: mén shēng gù jiù Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 生 (sanh) + 故 (cố) + 舊 (cựu)Pinyinmén shēng gù jiùHán Việtmôn sanh cố cựuCấu tạo門 + 生 + 故 + 舊 · môn + sanh + cố + cựu nghĩa thành phần: môn + sanh + cố + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指学生和旧友。