門畫雞兒

mén huà jī ér môn họa kê nhi

Hán Việt: môn họa kê nhi · Pinyin: mén huà jī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (họa) + (kê) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在门上画鸡以避鬼祟,古时湖南﹑湖北一带的一种迷信风俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在门上画鸡以避鬼祟,古时湖南﹑湖北一带的一种迷信风俗。