門票收入

môn phiếu thu nhập

Hán Việt: môn phiếu thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (phiếu) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 門票收入 énpiào shōurù n. gate money M:²bǐ