門禁森嚴
môn cấm sâm nghiêm
Hán Việt: môn cấm sâm nghiêm · Pinyin: mén jìn sēn yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指门前警卫戒备很严密。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容门前戒备很严。
Eng
- Cihui 門禁森嚴 énjìnsēnyán f.e. The gate is strictly guarded.