門第之辱

môn đệ chi nhục

Hán Việt: môn đệ chi nhục

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (đệ) + (chi) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 門第之辱 éndìzhīrǔ n. a disgrace to the family