门第之辱

môn đệ chi nhục

Hán Việt: môn đệ chi nhục

Tổng quan

Cấu tạo: 門 (môn) + 第 (đệ) + 之 (chi) + 辱 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhục nhã gia đình
  • Biên soạn a disgrace to the family

Eng

  • Cihui 門第之辱 éndìzhīrǔ n. a disgrace to the family

Từ liên quan

Gần nghĩa

门第冷落 · 门第/地