門第冷落

môn đệ lãnh lạc

Hán Việt: môn đệ lãnh lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (đệ) + (lãnh) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 門第冷落 éndìlěngluò f.e. The family is on the decline.