門縫裏看人

môn phùng lí khán nhân

Hán Việt: môn phùng lí khán nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (phùng) + (lí) + (khán) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 門縫裡看人 énfèng lǐ kàn rén id. look down upon sb. | Nǐ bù gāi ∼, tā qíshí hěn nénggàn. You should not look down upon him. In fact, he is quite capable.