門衰祚薄 mén shuāi zuò bó · môn suy tộ bạc Hán Việt: môn suy tộ bạc · Pinyin: mén shuāi zuò bó Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 衰 (suy) + 祚 (tộ) + 薄 (bạc)Pinyinmén shuāi zuò bóHán Việtmôn suy tộ bạcCấu tạo門 + 衰 + 祚 + 薄 · môn + suy + tộ + bạc nghĩa thành phần: môn + suy + tộ + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门庭衰微,福祚浅薄。