門診時間 mén zhěn shí jiān · môn chẩn thì gian Hán Việt: môn chẩn thì gian · Pinyin: mén zhěn shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 診 (chẩn) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinmén zhěn shí jiānHán Việtmôn chẩn thì gianCấu tạo門 + 診 + 時 + 間 · môn + chẩn + thì + gian nghĩa thành phần: môn + chẩn + thì + gian