門診治療 mén zhěn zhì liáo · môn chẩn trì liệu Hán Việt: môn chẩn trì liệu · Pinyin: mén zhěn zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 診 (chẩn) + 治 (trì) + 療 (liệu)Pinyinmén zhěn zhì liáoHán Việtmôn chẩn trì liệuCấu tạo門 + 診 + 治 + 療 · môn + chẩn + trì + liệu nghĩa thành phần: môn + chẩn + trì + liệu