门面铺席人 môn diện phô tịch nhân Hán Việt: môn diện phô tịch nhân Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 面 (diện) + 铺 (phô) + 席 (tịch) + 人 (nhân)Hán Việtmôn diện phô tịch nhânCấu tạo门 + 面 + 铺 + 席 + 人 · môn + diện + phô + tịch + nhân nghĩa thành phần: môn + diện + phô + tịch + nhân