門館先生
môn quán tiên sanh
Hán Việt: môn quán tiên sanh · Pinyin: mén guǎn xiān shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 门客,食客; 塾师。
- Tân Hoa Tự Điển 1.门客,食客。 2.塾师。
Eng
- Cihui 門館先生 énguǎn xiānsheng n. resident private tutor M:ge/¹míng/²wèi