閂門閉戶

shuān mén bì hù soan môn bế hộ

Hán Việt: soan môn bế hộ · Pinyin: shuān mén bì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (soan) + (môn) + (bế) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闩:门上横木。犹言关门闭户。
  • Tân Hoa Tự Điển 闩门上横木。犹言关门闭户。