閃光信號 shǎn guāng xìn hào · thiểm quang tín hào Hán Việt: thiểm quang tín hào · Pinyin: shǎn guāng xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinshǎn guāng xìn hàoHán Việtthiểm quang tín hàoCấu tạo閃 + 光 + 信 + 號 · thiểm + quang + tín + hào nghĩa thành phần: thiểm + quang + tín + hào