闪光信号 shǎn guāng xìn hào·thiểm quang tín hào Hán Việt: thiểm quang tín hào · Pinyin: shǎn guāng xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinshǎn guāng xìn hàoHán Việtthiểm quang tín hàoCấu tạo閃 + 光 + 信 + 號 · thiểm + quang + tín + hào nghĩa thành phần: thiểm + quang + tín + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín hiệu nháyĐứcHandedict Blinklicht (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 闪光细胞 · 信号书 · 信号兵 · 信号台