Tổng quan
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 幻 (huyễn) + 覺 (giác)
- Hán Việt
- thiểm quang huyễn giác
- Cấu tạo
- 閃 + 光 + 幻 + 覺 · thiểm + quang + huyễn + giác
nghĩa thành phần: thiểm + quang + huyễn + giác
Từ liên quan
Gần nghĩa
幻觉调的 · 闪光细胞 · 幻觉剂 · 幻觉症 · 幻觉的 · 闪光地 · 闪光弹 · 闪光枪