闪光细胞 thiểm quang tế bào Hán Việt: thiểm quang tế bào Tổng quan (sinh học) tế bào chứa sắc tố vàng Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthiểm quang tế bàoTừ loạidanhCấu tạo閃 + 光 + 細 + 胞 · thiểm + quang + tế + bào nghĩa thành phần: thiểm + quang + tế + bào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tế bào sắc tố Từ liên quan Gần nghĩa细胞内的 · 细胞分裂 · 细胞化学 · 细胞周期 · 细胞器官 · 细胞因子 · 细胞培养 · 细胞外液