闪光弹

shǎn guāng dànthiểm quang đạn

Hán Việt: thiểm quang đạn · Pinyin: shǎn guāng dàn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【閃光彈・闪光弹】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "flashbang; stun grenade"]]]}]

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lựu đạn choáng
  • Tần suất từ flashbang; stun grenade , , flashbomb

Eng

  • Cihui flashbang; stun grenade
  • Tần suất từ flashbang; stun grenade

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪光地 · 闪光枪 · 闪光灯 · 闪光点 · 闪光的 · 闪光胶 · 闪光 · 闪光细胞