閃光照相 shǎn guāng zhào xiàng · thiểm quang chiếu tương Hán Việt: thiểm quang chiếu tương · Pinyin: shǎn guāng zhào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Pinyinshǎn guāng zhào xiàngHán Việtthiểm quang chiếu tươngCấu tạo閃 + 光 + 照 + 相 · thiểm + quang + chiếu + tương nghĩa thành phần: thiểm + quang + chiếu + tương