閃展騰挪

thiểm triển đằng na

Hán Việt: thiểm triển đằng na

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (triển) + (đằng) + (na)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閃展騰挪 hǎnzhǎnténgnuó f.e. maneuver in all sorts of ways