閃爍遊標 thiểm thước du tiêu Hán Việt: thiểm thước du tiêu Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 遊 (du) + 標 (tiêu)Hán Việtthiểm thước du tiêuCấu tạo閃 + 爍 + 遊 + 標 · thiểm + thước + du + tiêu nghĩa thành phần: thiểm + thước + du + tiêu Nghĩa EngCihui 閃爍游標 hǎnshuò yóubiāo n. <comp.> blinking cursor