閃爍計數 thiểm thước kế sổ Hán Việt: thiểm thước kế sổ Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 計 (kế) + 數 (sổ)Hán Việtthiểm thước kế sổCấu tạo閃 + 爍 + 計 + 數 · thiểm + thước + kế + sổ nghĩa thành phần: thiểm + thước + kế + sổ