闪电击中 shǎn diàn jī zhòng·thiểm điện kích trung Hán Việt: thiểm điện kích trung · Pinyin: shǎn diàn jī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 擊 (kích) + 中 (trung)Pinyinshǎn diàn jī zhòngHán Việtthiểm điện kích trungCấu tạo閃 + 電 + 擊 + 中 · thiểm + điện + kích + trung nghĩa thành phần: thiểm + điện + kích + trung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị sét đánhĐứcHandedict Blitzeinschlag Từ liên quan Gần nghĩa击中要害 · 闪电结婚 · 闪电般的 · 閃電光 · 閃電式結婚 · 闪电岩 · 闪电战 · 击中目标