闪电式结婚
thiểm điện thức kết hôn
Hán Việt: thiểm điện thức kết hôn
Tổng quan
kết hôn vội; nhanh chóng kết hôn。認識不久就迅速結婚。
Cấu tạo: 闪 (thiểm) + 电 (điện) + 式 (thức) + 结 (kết) + 婚 (hôn)
Nghĩa
Việt
- Cihui kết hôn vội; nhanh chóng kết hôn。認識不久就迅速結婚。