閃電戰術 thiểm điện chiến thuật Hán Việt: thiểm điện chiến thuật Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Hán Việtthiểm điện chiến thuậtCấu tạo閃 + 電 + 戰 + 術 · thiểm + điện + chiến + thuật nghĩa thành phần: thiểm + điện + chiến + thuật