闪电结婚

shǎn diàn jié hūnthiểm điện kết hôn

Hán Việt: thiểm điện kết hôn · Pinyin: shǎn diàn jié hūn

Tổng quan

kết hôn ngay sau khi gặp mặt

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 結 (kết) + 婚 (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết hôn chớp nhoáng

Eng

  • Cihui to get married soon after meeting

Từ liên quan

Gần nghĩa

結婚證書 · 结婚仪式 · 结婚前的 · 结婚生子 · 结婚生活 · 结婚蛋糕 · 结婚证书 · 结婚预告