结婚前的

kết hôn tiền đích

Hán Việt: kết hôn tiền đích

Tổng quan

sinh trước khi cưới; xảy ra trước khi cưới diễn ra trước hôn nhân

Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 前 (tiền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trước hôn nhân

Từ liên quan

Gần nghĩa

結婚證書 · 结婚仪式 · 结婚生子 · 结婚生活 · 结婚蛋糕 · 结婚证书 · 结婚预告 · 结婚式