閃轉騰挪

shǎn zhuǎn téng nuó thiểm chuyển đằng na

Hán Việt: thiểm chuyển đằng na · Pinyin: shǎn zhuǎn téng nuó

Tổng quan

di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)

Cấu tạo: (thiểm) + (chuyển) + (đằng) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)

Eng

  • CC-CEDICT to move nimbly about, dodging and weaving (martial arts)
  • Cihui to move nimbly about, dodging and weaving (martial arts)