閃避不及 thiểm tị bất cập Hán Việt: thiểm tị bất cập Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 避 (tị) + 不 (bất) + 及 (cập)Hán Việtthiểm tị bất cậpCấu tạo閃 + 避 + 不 + 及 · thiểm + tị + bất + cập nghĩa thành phần: thiểm + tị + bất + cập Nghĩa EngCihui 閃避不及 hǎnbìbùjí f.e. too late to dodge