閉不攏嘴
bế bất long chủy
Hán Việt: bế bất long chủy
Tổng quan
không thể ngậm miệng
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể ngậm miệng
Eng
- Cihui 閉不攏嘴 ìbùlǒng zuǐ v.p. <topo.> unable to shut one's mouth
Hán Việt: bế bất long chủy
không thể ngậm miệng