閉關時代

bế quan thì đại

Hán Việt: bế quan thì đại

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (quan) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閉關時代 ìguān shídài n. the period of isolationism