闭关绝市

bì guān jué shì bế quan tuyệt thị

Hán Việt: bế quan tuyệt thị · Pinyin: bì guān jué shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (quan) + (tuyệt) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封闭关口,不与外界通商。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封闭关口,不与外界通商。