閉卷考試

bì juàn kǎo shì bế quyển khảo thí

Hán Việt: bế quyển khảo thí · Pinyin: bì juàn kǎo shì

Tổng quan

kỳ thi đóng sách

Cấu tạo: (bế) + (quyển) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ thi đóng sách

Eng

  • CC-CEDICT closed-book examination
  • Cihui closed-book examination