閉口捕舌
bế khẩu bộ thiệt
Hán Việt: bế khẩu bộ thiệt · Pinyin: bì kǒu bǔ shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言甕中捉鳖。比喻敌方已被控制,无法逃脱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言瓮中捉鳖。比喻敌方已被控制,无法逃脱。
- Tân Hoa Tự Điển 犹言畒中捉鳖。比喻敌方已被控制,无法逃脱。