閉口藏舌
bế khẩu tàng thiệt
Hán Việt: bế khẩu tàng thiệt · Pinyin: bì kǒu cáng shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闭着嘴不说话。形容怕惹事而不轻易开口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闭着嘴不说话。形容怕惹事而不轻易开口。语出五代冯道《舌》诗"口是祸之门﹐舌是斩身刀。闭口深藏舌﹐安身处处牢。"