閉合生態

bế hợp sanh thái

Hán Việt: bế hợp sanh thái

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (hợp) + (sanh) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閉合生態 ìhé shēngtài n. <space> closed ecology