闭塞复通

bế tắc phục thông

Hán Việt: bế tắc phục thông

Tổng quan

Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 復 (phục) + 通 (thông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

闭塞具 · 闭塞物 · 闭塞的 · 闭塞了的 · 闭塞性质 · 闭塞消失 · 闭塞摩擦音 · 闭塞期